Nghĩa tiếng Việt của
alcohol
Phiên âm Mỹ /ˈælkəˌhɑl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "alcohol" phát âm Mỹ /ˈælkəˌhɑl/ — audio file: alcohol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2214) Nên nhận biết ~B2
danh từ
rượu cồn
(định ngữ) (thuộc) cồn
Chuyên ngành kinh tế
rượu
rượu cồn
Chuyên ngành kỹ thuật
rượu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- alcohol = rượu/cồn (không đếm — "no alcohol on board").
- alcohol-free (không cồn — dấu gạch: khu vực, đồ uống).
- alcoholic (adj/n — người nghiện rượu — cẩn thận lịch sự: dùng "person with alcohol dependence").
Dễ nhầm
- alcohol (cồn — chất) vs liquor/spirits (rượu mạnh) vs drunk (say — adj).
- "alcohol abuse" (lạm dụng rượu — đã có note abuse).
Mẫu câu giá trị
- "No alcohol is sold at the night market." (Không bán rượu ở chợ đêm.)
- "Alcohol impairs night judgement faster than fatigue." (Rượu làm suy xét đoán đêm nhanh hơn cả mệt mỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật