Nghĩa tiếng Việt của
liquor
Phiên âm Mỹ /ˈlɪkɚ/ BrE /ˈlɪkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "liquor" phát âm Mỹ /ˈlɪkɚ/ Anh /ˈlɪkə/ — audio file: liquor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chất lỏng
rượu
(từ lóng) cốc rượu nhỏ; hớp rượu
nước luộc (thức ăn)
(dược học) thuộc nước, dung dịch
to be in liquor
to be the worse for liquor
to be disguised with liquor
sự say rượu, chếnh choáng hơi men
động từ
thoa mỡ, bôi mỡ (lên giấy, lên da)
nhúng vào nước, trộn vào nước (mạch nha...)
(từ lóng) đánh chén
Chuyên ngành kinh tế
chất dịch
chất lỏng
nước muối
Chuyên ngành kỹ thuật
chất lỏng
dung dịch
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
rượu
Chuyên ngành kỹ thuật
chất lỏng
dung dịch
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
rượu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hard liquor; liquor store; liquor → alcoholic drink
Dễ nhầm
- liquor usually means strong alcoholic drink, especially distilled spirits; liqueur is a sweet flavoured spirit
Mẫu câu giá trị
- “The shop sells wine and liquor.” (Cửa hàng bán rượu vang và rượu mạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật