Nghĩa tiếng Việt của
perry
Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹi/ BrE /ˈpɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "perry" phát âm Mỹ /ˈpɛɹi/ Anh /ˈpɛəi/ — audio file: perry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu lê
Chuyên ngành kinh tế
rượu peri (rượu lê)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pear perry; Perry (surname/name); perry → fermented pear drink
Dễ nhầm
- perry is an alcoholic drink made from fermented pears; cider is traditionally made from apples
Mẫu câu giá trị
- “The farm serves its own pear perry.” (Trang trại phục vụ rượu lê tự làm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật