Nghĩa tiếng Việt của
slug
Phiên âm Mỹ /slʌɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "slug" phát âm Mỹ /slʌɡ/ — audio file: slug.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con ốc sên
đạn nhỏ (súng bắn chim)
thanh kim loại
(ngành in) dãy chữ đã sắp
nội động từ
diệt ốc sên (trong vườn...)
danh từ & động từ
(như) slog
Chuyên ngành kinh tế
con ốc sên
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng chữ đúc
lõi sắt động (của một cuộn dây)
nút
miếng
sự bít kín
sự chặt
sự đục
sự nút kín
thanh
Lĩnh vực: điện
lõi (cuộn dây)
lõi kim loại
thanh (tụ điện)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phôi để rèn
phôi thanh ngắn
Lĩnh vực: điện lạnh
thanh động điều hưởng (ở ống dẫn sóng)
vòng gây trễ (ở lõi rơle)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- garden slug; slug of whiskey; slug somebody
Dễ nhầm
- a slug is a soft shell-less animal or an informal amount of liquid; as a verb it can mean hit hard
Mẫu câu giá trị
- “A slug crossed the wet path.” (Một con sên trườn qua lối đi ướt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật