Nghĩa tiếng Việt của
wine
Phiên âm Mỹ /waɪn/
Transcript: từ "wine" phát âm Mỹ /waɪn/ — audio file: wine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1389) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
rượu vang; rượu
to be in wine — say rượu
to take wine with — chạm cốc với
rượu thuốc
quinine wine — rượu canh ki na
tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học)
màu rượu vang, màu đỏ sẫm
good wine needs no bush
(xem) bush
new wine in old bottle
bình cũ rượu mới
động từ (thông tục)
uống rượu
đ i rượu (ai)
Chuyên ngành kinh tế
rượu vang
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
rượu nho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wine = rượu vang (nho): "red/white wine", "a glass of wine" (một ly — đếm được theo ly).
- wine FROM grapes/region — "wines from the Loire" (số nhiều = các loại vang).
- winery (nhà rượu), vineyard (vườn nho), "wine tasting" (nếm thử — du lịch).
Dễ nhầm
- wine (vang) ≠ alcohol (cồn — chung) ≠ liquor/spirits (rượu mạnh).
- "wine and dine somebody" (thiết đãi — idiom kinh doanh).
Mẫu câu giá trị
- "Local wines now outsell imports at city bars." (vang địa phương bán chạy hơn hàng nhập tại các bar).
- "The region markets wine tasting with farm stays." (vùng kết hợp nếm rượu với nghỉ homestay nông trại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật