Nghĩa tiếng Việt của
booze
Phiên âm Mỹ /buz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "booze" phát âm Mỹ /buz/ — audio file: booze.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự say sưa; bữa rượu tuý luý
to be on the booze — uống say tuý luý
rượu
nội động từ
uống say tuý luý
Chuyên ngành kỹ thuật
quặng chì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- booze as a noun/drink; booze up; booze somebody off (informal)
Dễ nhầm
- booze is informal for alcoholic drink or drinking; alcohol is neutral/formal
Mẫu câu giá trị
- “The shop stopped selling booze after midnight.” (Cửa hàng ngừng bán đồ uống có cồn sau nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật