Nghĩa tiếng Việt của
broadcast
Phiên âm Mỹ /ˈbɹɔdˌkæst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "broadcast" phát âm Mỹ /ˈbɹɔdˌkæst/ — audio file: broadcast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2260) Nên nhận biết ~B2
tính từ
được tung ra khắp nơi; được gieo rắc (hạt giống...)
được truyền đi rộng rãi (tin tức...); qua đài phát thanh, được phát thanh
broadcast appeal — lời kêu gọi qua đài phát thanh
today's broadcast program — chương trình phát thanh hôm nay
phó từ
tung ra khắp nơi
danh từ+ (broadcasting) /'brɔ:dkɑ:stiɳ/
sự phát thanh
tin tức được phát thanh
buổi phát thanh
động từ
tung ra khắp nơi; gieo rắc (hạt giống...)
truyền đi rộng rãi (tin tức...); phát thanh
Chuyên ngành kinh tế
buổi phát thanh
sự phát thanh
tin tức được phát thanh
Chuyên ngành kỹ thuật
phát đi
quảng bá
sự phát thanh
sự truyền thông
Lĩnh vực: toán & tin
phát quảng bá
phát rộng
phát thanh
sự phát rộng
truyền đại chúng
truyền quảng bá
truyền thanh
Lĩnh vực: xây dựng
quăng ném
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: broadcast – broadcast – broadcast (phát sóng).
- be broadcast ON = được phát trên (kênh — "broadcast on national radio" — đã gặp radio).
- broadcast (n) — bản phát sóng; broadcaster (đài/người dẫn).
Dễ nhầm
- broadcast (phát sóng rộng) vs stream (phát trực tuyến) vs air (phát — informal media: "aired last night").
- "broadcasting rights" (quyền phát sóng — media).
Mẫu câu giá trị
- "The tide warning was broadcast on local radio." (Cảnh báo nước được phát trên đài địa phương.)
- "Each broadcast ends with the ferry timetable." (Mỗi bản phát sóng khép bằng bảng giờ phà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật