Nghĩa tiếng Việt của

breeze

Phiên âm Mỹ /bɹiz/ BrE /briz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "breeze" phát âm Mỹ /bɹiz/ Anh /briz/ — audio file: breeze.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ruồi trâu
danh từ
than cám
danh từ
gió nhẹ
(địa lý,địa chất) gió brizơ
(từ lóng) sự cãi cọ
(từ lóng) sự nổi cáu
to fan the breezes
(Mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa
to get (have) the breeze up
(thông tục) phát cáu, nối cáu
sợ hãi
nội động từ
thổi nhẹ
(từ lóng) đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió)
to breeze up
thổi mạnh thêm (gió)
Chuyên ngành kỹ thuật
bụi
bụi than
gió nhẹ
xỉ lò
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bụi cốc
Lĩnh vực: xây dựng
gió nhẹ và mát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật