Nghĩa tiếng Việt của

backing

Phiên âm Mỹ /ˈbækɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "backing" phát âm Mỹ /ˈbækɪŋ/ — audio file: backing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “back” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự giúp đỡ; sự ủng hộ
(the backing) những người ủng hộ
sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
sự trở chiều (gió)
Chuyên ngành kinh tế
bán lại
đảm bảo phát hành giấy bạc
sự giúp đỡ
tài trợ
trợ giúp
ủng hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
đắp
giá
hỗ trợ
lấp
lớp lót
lớp lót (phủ tráng)
lớp nền
nền
sự chạy lùi
sự đảo chiều
sự đắp
sự đỡ
sự gia cố
sự lấp
sự lấp đầy
sự lùi
sự tăng bền
sự xếp gọn
tấm đệm
tấm lót
thanh căng
thanh giằng
thanh kéo
vật đỡ
Lĩnh vực: xây dựng
bệ lót
khối xây chèn khung
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bề mặt sau
Lĩnh vực: y học
Mảnh áp (RHM)
Lĩnh vực: dệt may
vật liệu lót
vật liệu nền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật