Nghĩa tiếng Việt của
backing
Phiên âm Mỹ /ˈbækɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "backing" phát âm Mỹ /ˈbækɪŋ/ — audio file: backing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giúp đỡ; sự ủng hộ
(the backing) những người ủng hộ
sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
sự trở chiều (gió)
Chuyên ngành kinh tế
bán lại
đảm bảo phát hành giấy bạc
sự giúp đỡ
tài trợ
trợ giúp
ủng hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
đắp
giá
hỗ trợ
lấp
lớp lót
lớp lót (phủ tráng)
lớp nền
nền
sự chạy lùi
sự đảo chiều
sự đắp
sự đỡ
sự gia cố
sự lấp
sự lấp đầy
sự lùi
sự tăng bền
sự xếp gọn
tấm đệm
tấm lót
thanh căng
thanh giằng
thanh kéo
vật đỡ
Lĩnh vực: xây dựng
bệ lót
khối xây chèn khung
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bề mặt sau
Lĩnh vực: y học
Mảnh áp (RHM)
Lĩnh vực: dệt may
vật liệu lót
vật liệu nền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- financial backing; backing vocals; back → backing
Dễ nhầm
- backing is support, money or background singing; sponsorship is financial support from a company or person
Mẫu câu giá trị
- “The project received backing from local businesses.” (Dự án nhận được sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật