Nghĩa tiếng Việt của
supporting
Phiên âm Mỹ /səˈpɔɹtɪŋ/ BrE /səˈpɔːtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "supporting" phát âm Mỹ /səˈpɔɹtɪŋ/ Anh /səˈpɔːtɪŋ/ — audio file: supporting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
chống, đỡ
phụ
supporting film — phim phụ
supporting actor — diễn viên phụ
Chuyên ngành kỹ thuật
chịu tải
chống
chống đỡ
đỡ
gối
sự chống đỡ
sự đỡ
sự tựa
trụ
Lĩnh vực: xây dựng
đỡ được
Lĩnh vực: điện lạnh
sự ủng hộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- supporting evidence; supporting actor; supporting a friend
Dễ nhầm
- supporting is the -ing form of support; a supporting actor has an important but non-leading role
Mẫu câu giá trị
- “She is supporting her friend through a difficult time.” (Cô đang hỗ trợ bạn mình vượt qua giai đoạn khó khăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật