Nghĩa tiếng Việt của
settlement
Phiên âm Mỹ /ˈsɛtəlmənt/
Transcript: từ "settlement" phát âm Mỹ /ˈsɛtəlmənt/ — audio file: settlement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1766) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải
sự thanh toán
sự đến ở, sự định cư, sự an cư lạc nghiệp; khu định cư, khu đất mới có người đến ở lập nghiệp
sự chiếm làm thuộc địa; thuộc địa
(pháp lý) sự chuyển gia tài
sự làm lắng xuống; sự lắng xuống, sự lún xuống (mặt nhà, tường, đất)
nhóm người chủ trương cải cách xã hội ba cùng với công nhân
Chuyên ngành kinh tế
giấy ký thác
giấy ký túc
kết toán
ngày thanh toán
sự quyết định (ngay ...)
sự quyết định (ngày..)
sự quyết toán
sự thanh toán
thỏa thuận
thỏa ước
việc giải quyết xong
việc thanh toán xong
Chuyên ngành kỹ thuật
biến dạng
chất kết tủa
chất lắng
độ lún
khu dân cư
khu nhà ở
lún
quyết toán
sự đóng rắn
sự hạ thấp
sự lắng
sự lắng đọng
Lĩnh vực: xây dựng
chất cặn
sự chồn hõm lún
sự lắng xuống (bê tông tươi)
Lĩnh vực: toán & tin
điểm dân cư
độ lắng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự sa lắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a settlement OF a dispute = sự dàn xếp/thỏa thuận của (pháp lý: "reach a settlement").
- settlement (n) — khu định cư (địa lý/đô thị: "the first settlement on the islet"); out-of-court settlement (thỏa thuận ngoài án phí).
- settle (v — đã có note settle); settler (người định cư — lịch sử).
Dễ nhầm
- settlement (thỏa thuận/khu định cư) vs agreement (hợp đồng — chung) vs compensation (bồi thường — tiền).
- "settlement patterns" (mô hình định cư — địa lý học).
Mẫu câu giá trị
- "Both depots reached a settlement out of court." (cả hai bến đạt thỏa thuận ngoài án phí).
- "Flood insurance shaped the settlement of the lower bank." (bảo hiểm lũ định hình khu định cư bờ thấp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật