Nghĩa tiếng Việt của
reservation
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛzɚˈveɪʃən/ BrE /ˌrɛzəˈveɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "reservation" phát âm Mỹ /ˌɹɛzɚˈveɪʃən/ Anh /ˌrɛzəˈveɪʃən/ — audio file: reservation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hạn chế; điều kiện hạn chế
mental reservation — thái độ ngầm biểu lộ sự hạn chế tán thành (cái gì)
(Mỹ) vùng đất dành riêng
Indian reservation — vùng dành riêng cho người da đỏ
(Mỹ) sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát)
(pháp lý) sự bảo lưu
Chuyên ngành kinh tế
chỗ (ngồi) giữ trước
điều kiện hạn chế
khu bảo lưu
khu chừa lại
khu đất dành riêng
sự bảo lưu
sự đăng ký giữ chỗ trước
ý kiến bảo lưu
Chuyên ngành kỹ thuật
dành riêng
đặt trước
khu bảo tồn
rừng cấm (ở) ngoại thành
sự dự trữ
vật dự trữ
Lĩnh vực: xây dựng
khu bảo lưu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khu đất dành riêng
Lĩnh vực: toán & tin
sự bảo lưu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a reservation; reservation number; Native American reservation
Dễ nhầm
- reservation can mean a booking, a doubt, or land set aside for an Indigenous community in the US; context matters
Mẫu câu giá trị
- “We made a dinner reservation for seven.” (Chúng tôi đặt bàn ăn tối lúc bảy giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật