Nghĩa tiếng Việt của
aiming
Phiên âm Mỹ /eɪmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aiming" phát âm Mỹ /eɪmɪŋ/ — audio file: aiming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự định hướng
sự ngắm
Lĩnh vực: ô tô
sự cân đèn đầu
Lĩnh vực: xây dựng
sự hướng vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aiming at a target; aiming to improve; aim → aiming
Dễ nhầm
- aiming means pointing toward a target or trying to achieve something; intending emphasizes a plan
Mẫu câu giá trị
- “She is aiming to finish the course by June.” (Cô dự định hoàn thành khóa học trước tháng Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật