Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với afterwards?
“afterwards” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là later, after, yet; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "afterwards" khác "later": cả hai gần nghĩa nhau ("sau này, về sau, sau đấy, rồi thì"), nhưng "later" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "afterwards" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"afterwards" khác "later": cả hai gần nghĩa nhau ("sau này, về sau, sau đấy, rồi thì"), nhưng "later" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "afterwards" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| later | /ˈleɪtɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| after | /ˈæftɚ/ | học thuật/trung tính |
| yet | /jɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| finally | /ˈfaɪnəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| someday | /ˈsʌmˌdeɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sometime | /ˈsʌmˌtaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| then | /ðɛn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| recently | /ˈɹisəntli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “afterwards” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “later” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We had coffee afterwards and discussed the exhibition.
Sau đó chúng tôi uống cà phê và bàn về triển lãm. - We need to consider the afterwards in this context.
Chúng ta cần xem xét afterwards trong bối cảnh này.