Nghĩa tiếng Việt của
then
Phiên âm Mỹ /ðɛn/
Transcript: từ "then" phát âm Mỹ /ðɛn/ — audio file: then.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #71) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
lúc đó, hồi ấy, khi ấy
he was a little boy then — hồi ấy nó còn là một cậu bé
rồi, rồi thì, sau đó
what then? — rồi sau đó thì sao?, rồi sao nữa?
vậy thì, như thế thì, trong trường hợp ấy
then why did you do it? — vậy thì tại sao anh làm điều ấy?
but then — nhưng trong trường hợp đó, nhưng như vậy
now and then
(xem) now
now...then
(xem) now
liên từ
vậy, vậy thì, thế thì
is it rainning? then we had better stay at home — trời mưa à? thế thì chúng ta nên ở nhà là hơn
and then
hơn nữa, vả lại, thêm vào đó
tính từ
ở thời đó, ở thời ấy, ở hồi ấy, ở hồi đó
the then rulers — bọn thống trị thời đó
danh từ
lúc đó, hồi ấy, khi ấy
before then — trước lúc đó
by then — lúc đó
from then onwards — từ đó trở đi; từ lúc đó trở đi
until then — đến lúc ấy
every now and then
(xem) every
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thìa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- then = lúc đó / sau đó: "First mix, then bake." — khuôn hướng dẫn, quy trình.
- then = vậy thì (kết luận): "If it rains, then we cancel."
- since then = từ đó đến nay: "She left in 2019 and has not been back since then."
Dễ nhầm
- then ≠ than (so sánh): "better than expected" — một ký tự khác nhau, chép sai là đổi nghĩa.
- now and then = thỉnh thoảng.
Mẫu câu giá trị
- "Press Enter, then wait for the confirmation." (bấm rồi chờ).
- "Back then, nobody had smartphones." (hồi đó).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật