Nghĩa tiếng Việt của
sometime
Phiên âm Mỹ /ˈsʌmˌtaɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sometime" phát âm Mỹ /ˈsʌmˌtaɪm/ — audio file: sometime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
một lúc nào đó ((cũng) some time)
trước kia
tính từ
trước kia, đã có một thời kỳ
he was sometime Minister of Education — ông ấy đã có một thời làm Bộ trưởng bộ Giáo dục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- call me sometime; sometime next week; sometime → at an unspecified time
Dễ nhầm
- sometime means at an unspecified time; sometimes means on some occasions
Mẫu câu giá trị
- “We should meet sometime next week.” (Chúng ta nên gặp nhau vào lúc nào đó tuần tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật