Nghĩa tiếng Việt của
someday
Phiên âm Mỹ /ˈsʌmˌdeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "someday" phát âm Mỹ /ˈsʌmˌdeɪ/ — audio file: someday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từbất định
một ngày nào đó; rồi đây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- someday soon; someday in the future; someday → one day
Dễ nhầm
- someday means at an unspecified time in the future; one day can refer to a specific day or an indefinite future time
Mẫu câu giá trị
- “I hope to visit Japan someday.” (Tôi hy vọng một ngày nào đó được đến Nhật Bản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật