Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với advance (kèm trái nghĩa)?

“advance” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là early, progress, head; trái nghĩa thường gặp: withdraw, retreat. "advance" ≠ "early": "advance" nghĩa là "sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ" còn "early" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"advance" ≠ "early": "advance" nghĩa là "sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ" còn "early" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
early/ˈɝli/gần nhất về nghĩa
progress/ˈpɹɑˌɡɹɛs/học thuật/trung tính
head/hɛd/ngữ cảnh hẹp hơn
forge/fɔɹdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
string/stɹɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
pass/pæs/ngữ cảnh hẹp hơn
edge/ɛdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
inch/ɪntʃ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “advance” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “early” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu