Nghĩa tiếng Việt của

forge

Phiên âm Mỹ /fɔɹdʒ/ BrE /fɔːdʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "forge" phát âm Mỹ /fɔɹdʒ/ Anh /fɔːdʒ/ — audio file: forge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lò rèn; xưởng rèn
lò luyện kim, xưởng luyện kim
ngoại động từ
rèn (dao, móng ngựa...)
giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
to forge a signature — giả mạo chữ ký
nội động từ
làm nghề rèn, rèn
giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
nội động từ
tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
to forge ahead — dẫn đầu, tiến lên phía trước
Chuyên ngành kỹ thuật
dập ép
đập nóng
lò rèn
rèn
rèn dập
rèn khuôn
xưởng rèn
Lĩnh vực: xây dựng
nối (lò)
Lĩnh vực: ô tô
rèn kim loại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật