Nghĩa tiếng Việt của
inch
Phiên âm Mỹ /ɪntʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inch" phát âm Mỹ /ɪntʃ/ — audio file: inch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2048) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đảo nhỏ (Ê-cốt)
danh từ
insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm)
mức (nước, mưa...) một insơ
một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất...); một bước
to ground — tranh chấp từng tất đất
not to yield (give way) an inch — không nhượng một bước
(số nhiều) tầm vóc
a man of your inches — người cùng tầm vóc như anh
by inches
inch by inch
dần dần; tí một; từng bước
every inch
về mọi mặt, hoàn toàn, hệt như
to look every inch a sailor — trông hệt như một thuỷ thủ
give him an inch and he'll take an ell
(tục ngữ) cho nó một thì nó vớ mười; cho nó được đằng chân nó sẽ lấn đằng đầu
within an inch of
suýt nữa, gần
to flog somebody within an inch of his life — đánh cho ai gần chết
động từ
đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần
to inch along the street — đi lần lần dọc theo phố
to inch one's way forward — tiến lên từng bước một
Chuyên ngành kinh tế
insơ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
insơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inch = inch (đơn vị 2,54 cm — AmE; "30 inches wide").
- inch BY inch / inch FORWARD (lít từng chút — "the barge inched forward").
- "give somebody an inch and they'll take a mile" (cho ngón tay đòi cả cánh tay — idiom).
Dễ nhầm
- inch (đơn vị Anh-Mỹ) vs centimetre (cm — metric, IELTS thiên metric!) vs foot/feet (feet — 30,5 cm).
- "every inch a captain" (chỗ nào cũng đúng chất thuyền trưởng — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "The barge inched forward through the fog." (Sà lan mò từng chút xuyên sương.)
- "The ramp is 48 inches wide — check the metric spec." (Dốc rộng 48 inch — soát lại thông số mét.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật