Nghĩa tiếng Việt của

edge

Phiên âm Mỹ /ɛdʒ/

Transcript: từ "edge" phát âm Mỹ /ɛdʒ/ — audio file: edge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1164) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lưỡi, cạnh sắc (dao...); tính sắc
knife has no edge — dao này không sắc
bờ, gờ, cạnh (hố sâu...); rìa, lề (rừng, cuốn sách...)
đỉnh, sống (núi...)
(như) knife-edge
(nghĩa bóng) tình trạng nguy khốn; lúc gay go, lúc lao đao
to be on edge
bực mình
dễ cáu
to have the edge on somebody — (từ lóng) ở thế lợi hơn ai
to set someone's teeth on edge
làm cho ai bực mình; làm cho ai gai người; làm cho ai ghê tởm
to take the edge off one's appetite
làm cho ăn mất ngon
làm cho đỡ đói
to take the edge off someone's argument
làm cho lý lẽ của ai mất sắc cạnh
ngoại động từ
mài sắc, giũa sắt
viền (áo...); làm bờ cho, làm gờ cho, làm cạnh cho
xen (cái gì, câu...) vào, len (mình...) vào; dịch dần vào
to edge one's way into a job — len lỏi vào một công việc gì
nội động từ
đi né lên, lách lên
to edge away
từ từ dịch xa ra
(hàng hải) đi xa ra
to edge off
mài mỏng (lưỡi dao...)
(như) to edge away
to edge on
thúc đẩy, thúc giục
Chuyên ngành kỹ thuật
biên
bờ
dao nhỏ
đoạn nối
đường hàn
đường nối
gân
giới hạn
gờ
lưỡi cắt
lưỡi dao
nẹp
mép
mép cắt
mép tiếp xúc
mối hàn
rìa
sườn
vạch hàn
vỉa hè
viền
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cạnh mép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khung (bản đồ)
rìa đường viền
sống (núi)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật