Nghĩa tiếng Việt của
string
Phiên âm Mỹ /stɹɪŋ/ BrE /strɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "string" phát âm Mỹ /stɹɪŋ/ Anh /strɪŋ/ — audio file: string.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “str” ~B2
danh từ
dây, băng, dải
thớ (thịt...); xơ (đậu...)
dây đàn
the strings — đàn dây
to touch the strings — đánh đàn
chuỗi, xâu, đoàn
a string of pearls — một chuỗi hạt ngọc
a string of onions — một xâu hành
a string of horses — một đoàn ngựa
bảng ghi điểm (bia)
đàn ngựa thi (cùng một chuồng)
vỉa nhỏ (than)
(Mỹ) (số nhiều) điều kiện ràng buộc (kèm theo quà biếu...)
the first string
quân bài chủ
nơi nương tựa chính
to have two strings to one's bow
(xem) bow
to have somebody on a string
điều khiển được ai
to harp on one string
cứ chơi mãi một điệu
to pull the strings
(xem) pull
to touch a string
(nghĩa bóng) đụng đến tâm can
ngoại động từ strung
buộc bằng dây, treo bằng dây
lên (dây đàn); căng (dây)
((thường) động tính từ quá khứ) làm căng thẳng, lên dây cót (nghĩa bóng)
highly strung nerves — thần kinh quá căng thẳng
tước xơ (đậu)
xâu (hạt cườm...) thành chuỗi
(Mỹ), (thông tục) chơi khăm, chơi xỏ
(thông tục) to string someone along đánh lừa ai
nội động từ
kéo dài ra thành dây; chảy thành dây (hồ, keo...)
đánh mở đầu (bi a, để xem ai được đi trước)
to string along with somebody
đi với ai, đi theo ai
to string up somebody
treo cổ ai
Chuyên ngành kinh tế
buộc bằng dây
dải
dạng sợi
dạng xơ
dây
dây bện
mì sợi
nhầy
quánh
sự buộc thuốc lá
sự đan lưới
tước
xâu
xơ
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
dải
dầm cầu thang
dây
dây đàn
dây thừng
dòng
đường kẻ
đường kẻ nối
đường nổi (trên tường)
nhanh
sợi dây
sự căng
sự giằng
thanh dài
thanh neo
xâu
xâu ký tự
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
căng (lưỡi cưa, dây cáp)
đai truyền tròn
lên dây cót
Lĩnh vực: toán & tin
chuỗi
chuỗi ký tự
xâu (ký tự)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chuỗi ống
Lĩnh vực: điện
chuỗi sứ (cách điện)
Lĩnh vực: xây dựng
cốn thang
dầm (cầu) thang
dầm đỡ cầu thang
rầm (dỡ) cầu thang
thanh kéo giằng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sợi ray hàn liền
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
xâu chuỗi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: string – strung – strung (xâu): "strung between two poles".
- a string OF = chuỗi (giới từ of — "a string of complaints" — đã có note chain phân biệt).
- no strings attached (không kèm điều kiện — idiom thương mại!).
- string (n) — dây (nhạc: "string instruments" — đã có note instrument).
Dễ nhầm
- string (dây nhỏ — xâu) vs cord (dây — đã có note cable) vs chain (chuỗi — đã có note).
- "pull strings" (chạy chọt — informal chê).
Mẫu câu giá trị
- "A string of night thefts ended with one lock." (Một chuỗi trộm đêm chấm dứt nhờ một khoá.)
- "The grant came with no strings attached." (Khoản cấp đến không kèm điều kiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật