Nghĩa tiếng Việt của
manager
Phiên âm Mỹ /ˈmænədʒɚ/ BrE /ˈmænədʒə/
Transcript: từ "manager" phát âm Mỹ /ˈmænədʒɚ/ Anh /ˈmænədʒə/ — audio file: manager.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #661) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ
Chuyên ngành kinh tế
giám đốc
người quản lý
viên quản lý
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ quản lý
giám đốc
người điều hành
người quản lý
nhà cung cấp
quản đốc
quản lý
Lĩnh vực: toán & tin
quản lý viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- manager = quản lý: a store manager (quản lý cửa hàng); manager OF + bộ phận.
- manage (v): manage a team (dẫn team), manage to do (xoay xở làm được).
- management = ban quản lý/nghề quản trị ("a degree in management").
Dễ nhầm
- manager (quản đơn vị) vs supervisor (giám sát trực tiếp) vs director (giám đốc cấp cao).
Mẫu câu giá trị
- "The manager approved the refund on the spot." (quản lý duyệt hoàn tiền ngay tại chỗ).
- "She manages the cafe's social media." (cô phụ social media của quán).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật