Nghĩa tiếng Việt của
managing
Phiên âm Mỹ /ˈmænədʒɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "managing" phát âm Mỹ /ˈmænədʒɪŋ/ — audio file: managing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
trông nom, quản lý
khéo trông nom, quản lý giỏi, kinh doanh giỏi
cẩn thận, tiết kiệm
Chuyên ngành kinh tế
chủ quản
chuyên về kinh doanh
quản lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- managing a team; managing to finish; manage expectations
Dễ nhầm
- managing is the -ing form of manage; manage to do something means succeed in doing it
Mẫu câu giá trị
- “She is managing a team of ten.” (Cô đang quản lý một nhóm gồm mười người.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật