Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với addition?

“addition” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là extension, wing, positive; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "addition" khác "extension": cả hai gần nghĩa nhau ("(toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại"), nhưng "extension" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "addition" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"addition" khác "extension": cả hai gần nghĩa nhau ("(toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại"), nhưng "extension" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "addition" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
extension/ɪkˈstɛnʃən/gần nhất về nghĩa
wing/wɪŋ/học thuật/trung tính
positive/ˈpɑzətɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
asset/ˈæˌsɛt/ngữ cảnh hẹp hơn
additional/əˈdɪʃənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
add/æd/ngữ cảnh hẹp hơn
along/əˈlɔŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
alongside/əˈlɔŋˈsaɪd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “addition” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “extension” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu