Nghĩa tiếng Việt của

milk

Phiên âm Mỹ /mɪlk/

Transcript: từ "milk" phát âm Mỹ /mɪlk/ — audio file: milk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1789) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sữa
condensed milk — sữa đặc
milk of almonds — nước sữa hạnh
nhựa mủ (cây), nước (dừa...)
it is no use crying over spilt milk
(xem) spill
milk for bales
(nghĩa bóng) loại văn học đơn giản, học thuyết đơn giản
ngoại động từ
vắt sữa
to milk a cow — vắt sữa bò
bòn rút, bóc lột
lấy (nhựa) bóp, nặn (nọc rắn...)
(từ lóng) nhận trộm, nghe lỏm (điện tín)
nội động từ
cho sữa
the cows are milking well this season — mùa này bò cho nhiều sữa
to milk the ram (bull)
lấy gậy chọc trời
to milk the tilt
thụt két
Chuyên ngành kinh tế
một phần nghìn
nhà máy
nhà máy nghiền
sữa
vắt sữa
Chuyên ngành kỹ thuật
sữa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật