Nghĩa tiếng Việt của
combine
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmbaɪn/
Transcript: từ "combine" phát âm Mỹ /ˈkɑmbaɪn/ — audio file: combine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1244) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thương nghiệp) côngbin, xanhđica
a wheat combine — côngbin lúa mì
máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester)
động từ
kết hợp, phối hợp
to combine forces — phối hợp các lực lượng
combined operation — (quân sự) cuộc hành quân phối hợp
(hoá học) hoá hợp
(toán học) tổ hợp
Chuyên ngành kinh tế
cacten
côngbin
liên minh công nghiệp
nghiệp hội
phường
tơrơt
vạn
xanhđica
Chuyên ngành kỹ thuật
kết hợp
liên kết
nhà máy liên hợp
máy liên hợp
phối hợp
sự kết hợp
tổ hợp
Lĩnh vực: toán & tin
tổ hợp (chương trình)
tổ hợp lại
Lĩnh vực: xây dựng
xí nghiệp liên hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- combine A WITH B = kết hợp A với B: "combine study with part-time work".
- a combined total/effort = tổng cộng/nỗ lực chung (adj): "a combined score of 8.0".
- be combined WITH (bị động): "the data are combined with census figures".
Dễ nhầm
- combine (hợp lại để cộng giá trị) vs merge (hợp nhất — công ty, văn phòng thành một) vs join (gia nhập/nối).
- "combined" đặt trước danh từ = tổng hợp; "joint" (chung — giữa hai bên).
Mẫu câu giá trị
- "The scheme combines cash transfers with training." (chương trình kết hợp chuyển tiền với đào tạo).
- "Their combined workforce now tops 20,000." (lực lượng lao động cộng lại của họ vượt 20.000).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật