Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với actually?
“actually” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là really, indeed, very; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “actually” và “really”, “indeed”, “very” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“actually” và “really”, “indeed”, “very” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| really | /ˈɹɪli/ | gần nhất về nghĩa |
| indeed | /ˌɪnˈdid/ | học thuật/trung tính |
| very | /ˈvɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| truth | /tɹuθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| truly | /ˈtɹuli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| just | /dʒʌst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| real | /ɹil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| honestly | /ˈɑnəstli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “actually” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “really” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Actually, the museum is free on Sundays.
thật ra chủ nhật miễn phí - I thought it was hard, but actually it was easy.
tưởng khó, hóa ra dễ - We need to consider the actually in this context.
Chúng ta cần xem xét actually trong bối cảnh này.