Nghĩa tiếng Việt của
honestly
Phiên âm Mỹ /ˈɑnəstli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "honestly" phát âm Mỹ /ˈɑnəstli/ — audio file: honestly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
phó từ
lương thiện
trung thực; chân thật, thành thật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- honestly speaking; honestly believe; honestly!
Dễ nhầm
- honestly can mean truthfully or act as an emphatic interjection; honest is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “Honestly, I think the simpler design is easier to use.” (Thật lòng mà nói, tôi nghĩ thiết kế đơn giản dễ dùng hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật