Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với active?

“active” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là natural, personal, corporal; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "active" khác "natural": cả hai gần nghĩa nhau ("tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi"), nhưng "natural" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "active" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"active" khác "natural": cả hai gần nghĩa nhau ("tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi"), nhưng "natural" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "active" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
natural/ˈnætʃɚəl/gần nhất về nghĩa
personal/ˈpɝsɪnəl/học thuật/trung tính
corporal/ˈkɔɹpɚəl/ngữ cảnh hẹp hơn
material/məˈtɪɹiəl/ngữ cảnh hẹp hơn
animal/ˈænəməl/ngữ cảnh hẹp hơn
medical/ˈmɛdəkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
biological/ˌbaɪəˈlɑdʒɪkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
free/fɹi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “active” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “natural” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu