Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với accent?
“accent” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là stress, background, strain; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "accent" khác "stress": cả hai gần nghĩa nhau ("trọng âm"), nhưng "stress" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "accent" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"accent" khác "stress": cả hai gần nghĩa nhau ("trọng âm"), nhưng "stress" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "accent" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| stress | /stɹɛs/ | gần nhất về nghĩa |
| background | /ˈbækˌɡɹaʊnd/ | học thuật/trung tính |
| strain | /stɹeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| focus | /ˈfoʊkəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| emphasis | /ˈɛmfəsəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tension | /ˈtɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| try | /tɹaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| difficulty | /ˈdɪfəkəlti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “accent” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “stress” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to speak English with a French accent
nói tiếng Anh với giọng Pháp - to speak ina plaintive accent
nói giọng than van - he found every moving accent to persuade his audience
anh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả