Nghĩa tiếng Việt của

faculty

Phiên âm Mỹ /ˈfækəlti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "faculty" phát âm Mỹ /ˈfækəlti/ — audio file: faculty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính năng, khả năng; (Mỹ) khả năng quản trị
faculty of speech — khả năng nói
faculty of hearing — khả năng nghe
năng lực
tài, tài năng
to have a faculty for making friends — có tài đánh bạn, có tài làm thân
ngành (khoa học, nghệ thuật)
khoa (đại học)
(Mỹ) toàn bộ cán bộ giảng dạy (một trường đại học)
(pháp lý); (tôn giáo) quyền pháp
the Faculty
(thông tục) các vị trong ngành y; các ông lang
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tài năng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tài năng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật