Nghĩa tiếng Việt của
scientist
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪəntɪst/
Transcript: từ "scientist" phát âm Mỹ /ˈsaɪəntɪst/ — audio file: scientist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1409) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhà khoa học; người giỏi về khoa học tự nhiên
người theo thuyết khoa học vạn năng
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà bác học
nhà khoa học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scientist = nhà khoa học: "a data scientist", "a team of scientists".
- scientists + động từ báo cáo: "scientists warn that…" — mẫu Reading/Listening kinh điển.
- scientific (adj — khoa học: "scientific method/evidence"); science (n — khoa học).
Dễ nhầm
- scientist (nghiên cứu tự nhiên/xã hội) vs researcher (người nghiên cứu — rộng hơn, cả nhân văn) vs scholar (học giả — nhân văn/khác).
- "citizen scientists" (người dân tham gia khoa học — xu hướng).
Mẫu câu giá trị
- "Scientists warn that night noise rewires sleep." (các nhà khoa học cảnh báo ồn đêm đổi cấu trúc giấc ngủ).
- "Citizen scientists mapped potholes city-wide." (người dân tham gia lập bản đồ ổ gà toàn thành phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật