Nghĩa tiếng Việt của

put behind you

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. gác lại, để lại phía sau (kỷ niệm buồn, thất bại)

Put the failure behind you and move on.

Gác lại thất bại và tiến về phía trước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.