Nghĩa tiếng Việt của
welfare state
1. nhà nước phúc lợi: hệ thống trong đó chính phủ cung cấp/bảo đảm dịch vụ và hỗ trợ xã hội
Cấu trúc: a welfare state · the welfare state provides/services · build/maintain a welfare state
The welfare state provides support for people who cannot work.
Nhà nước phúc lợi hỗ trợ những người không thể làm việc.
The debate focused on how to fund the welfare state as the population ages.
Cuộc tranh luận tập trung vào cách tài trợ hệ thống phúc lợi khi dân số già đi.
Lưu ý: Welfare state là mô hình trong đó nhà nước cung cấp hoặc bảo đảm một loạt dịch vụ/hỗ trợ xã hội, chẳng hạn y tế, trợ cấp thất nghiệp và chăm sóc người cao tuổi. Cách tổ chức và phạm vi phúc lợi khác nhau giữa các quốc gia; cụm mô tả hệ thống, không khẳng định hệ thống đó hoàn toàn do nhà nước trực tiếp vận hành.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a government that undertakes responsibility for the welfare of its citizens through programs in public health and public housing and pensions and unemployment compensation etc.
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.