Nghĩa tiếng Việt của

atomic weight

Cụm từnoun phrase (countable/uncountable)Biên soạn riêng

1. nguyên tử lượng tương đối (khối lượng nguyên tử trung bình theo thành phần đồng vị)

Cấu trúc: the atomic weight of an element · calculate/compare atomic weights · an atomic-weight value

The atomic weight of chlorine reflects the proportions of its common isotopes.

Nguyên tử lượng của chlorine phản ánh tỷ lệ các đồng vị phổ biến của nó.

The table lists an atomic weight rather than the mass number of one isotope.

Bảng ghi nguyên tử lượng chứ không phải số khối của một đồng vị riêng lẻ.

Lưu ý: Atomic weight thường là khối lượng nguyên tử tương đối trung bình có tính đến tỷ lệ các đồng vị tự nhiên của nguyên tố; trong bảng tuần hoàn hiện đại, relative atomic mass là thuật ngữ rõ nghĩa hơn. Đừng nhầm với mass number (số khối) của một đồng vị cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (chemistry) the mass of an atom of a chemical element expressed in atomic mass units (Synonyms: atomic mass, relative atomic mass)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.