Nghĩa tiếng Việt của
burden
Phiên âm Mỹ /ˈbɝdən/ BrE /ˈbɜːdən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "burden" phát âm Mỹ /ˈbɝdən/ Anh /ˈbɜːdən/ — audio file: burden.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2286) Nên nhận biết ~B2
danh từ
gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to bend beneath the burden — còng xuống vì gánh nặng
to be a burden to someone — là gánh nặng cho ai
(hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)
a ship of a thousand tons burden — tàu sức chở một nghìn tấn
món chi tiêu bắt buộc
đoạn điệp (bài bát)
ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)
beast of burden
súc vật thồ
(nghĩa bóng) thân trâu ngựa
ngoại động từ
chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to be burdened with debts — nợ nần chồng chất
Chuyên ngành kinh tế
chi phí bắt buộc
chi phí tổng quát
gánh nặng chi phí
lượng chở
sự ràng buộc trách nhiệm
sức chở
tải trọng
trọng tải
Chuyên ngành kỹ thuật
công suất khởi động
đất
khả năng chịu tải
lớp bồi tích
phụ tải
tải trọng
Lĩnh vực: điện
công suất mang
gánh
Lĩnh vực: xây dựng
sức chở
tầng đá nổ mìn
trọng tải (của tàu)
vỉa phủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a burden on somebody; bear/carry a burden; burden somebody with something
Dễ nhầm
- burden là điều gây áp lực; responsibility là trách nhiệm, chưa chắc là gánh nặng
Mẫu câu giá trị
- “The extra paperwork became a burden on the small team.” (Giấy tờ bổ sung thành gánh nặng cho nhóm nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật