Nghĩa tiếng Việt của

troy weight

Cụm từnoun phrase (uncountable; measurement)Biên soạn riêng

1. hệ cân Troy, hệ đo khối lượng thường dùng cho vàng, bạc và kim loại quý

Cấu trúc: weigh something in troy weight · troy-weight system · a troy ounce of gold

The dealer quoted the silver price per troy ounce, not per ordinary ounce.

Đại lý báo giá bạc theo ounce Troy, không phải ounce thông thường.

The coin's mass was recorded using the troy-weight system.

Khối lượng đồng xu được ghi theo hệ cân Troy.

Lưu ý: Troy weight là hệ đo khối lượng truyền thống dùng chủ yếu cho kim loại quý và đá quý. Một troy ounce xấp xỉ 31,1035 g, nặng hơn ounce avoirdupois thông thường (khoảng 28,35 g); vì vậy giá vàng niêm yết theo troy ounce không dùng ounce bếp thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a system of weights used for precious metals and gemstones; based on a 12-ounce pound and an ounce of 480 grains (Synonyms: troy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.