Nghĩa tiếng Việt của
wei
Phiên âm Mỹ /weɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wei" phát âm Mỹ /weɪ/ — audio file: wei.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Nguỵ (220
265 sau Công nguyên và 386
556 sau Công nguyên)
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Nguỵ (220
265 sau Công nguyên và 386
556 sau Công nguyên)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Wei as a Chinese surname; Wei in Romanization; surname spelling
Dễ nhầm
- Wei is a romanized spelling used for several Chinese surnames; without the Chinese character and tone, its specific meaning cannot be identified
Mẫu câu giá trị
- “Wei is a common spelling of several Chinese family names.” (Wei là cách viết Latin của một số họ Trung Quốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật