Nghĩa tiếng Việt của
award
Phiên âm Mỹ /əˈwɔɹd/ BrE /əˈwɔːd/
Transcript: từ "award" phát âm Mỹ /əˈwɔɹd/ Anh /əˈwɔːd/ — audio file: award.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1341) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho)
sự quyết định của quan toà, của hội đồng giám khảo...
sự trừng phạt, hình phạt (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định bắt phải chịu)
ngoại động từ
tặng, tặng thưởng, trao tặng
to award somebody a gold medal — tặng ai huy chương vàng
quyết định ban cho, quyết định cấp cho (quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo...)
Chuyên ngành kinh tế
ban cho
cấp
cho
học bổng
phán định cho
phán quyết trọng tài
phần thưởng
quyết định cho thầu
quyết định của (tòa án) trọng tài
quyết định trao cho
quyết thầu
sự phán quyết
sự quyết định cho thầu
sự thưởng
thuận cho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- award somebody something / award something TO somebody = trao giải: "awarded her the prize".
- award (n) = giải/khoản bồi thường: "win an award", "a legal award".
- "award-winning" (đoạt giải — tính từ ghép: "award-winning design").
Dễ nhầm
- award (trao theo phán quyết/thể thức) vs prize (giải thi đấu) vs reward (thưởng — công trạng: "reward effort").
- "award ceremony" (lễ trao giải) ≠ "rewarding job" (công việc ý nghĩa).
Mẫu câu giá trị
- "The jury awarded the school its first green award." (hội đồng trao trường giải xanh đầu tiên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật