Nghĩa tiếng Việt của

awkward

Phiên âm Mỹ /ˈɑkwɚd/ BrE /ˈɑkwəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "awkward" phát âm Mỹ /ˈɑkwɚd/ Anh /ˈɑkwəd/ — audio file: awkward.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vụng về
lúng túng, ngượng ngịu
to feel awkward — cảm thấy lúng túng ngượng ngịu
bất tiện; khó khăn, nguy hiểm
an awkward door — một cái cửa bất tiện
an awkward turning — một chỗ ngoặt nguy hiểm
khó xử, rầy rà, rắc rối
to be in an awkward situation — ở trong một tình thế khó xử
awkward age
tuổi mới lớn
awkward customer
người nguy hiểm; con vật nguy hiểm
awkward squad
(xem) squad

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật