Nghĩa tiếng Việt của
coward
Phiên âm Mỹ /ˈkaʊɚd/ BrE /ˈkaʊəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coward" phát âm Mỹ /ˈkaʊɚd/ Anh /ˈkaʊəd/ — audio file: coward.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát
tính từ
nhát gan, nhút nhát; hèn nhát
Chuyên ngành kỹ thuật
nhát gan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- call somebody a coward; cowardly act; cowardice
Dễ nhầm
- a coward is a person who lacks courage; cowardly describes behavior
Mẫu câu giá trị
- “He was no coward when danger appeared.” (Anh ấy không hề hèn nhát khi nguy hiểm ập đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật