Nghĩa tiếng Việt của
wan
Phiên âm Mỹ /wɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wan" phát âm Mỹ /wɑn/ — audio file: wan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
xanh xao; nhợt nhạt, yếu ớt
a wan complexion — nước da xanh xao
a wan light — ánh sáng nhợt nhạt
uể oải, mệt mỏi, không thần sắc (người)
Chuyên ngành kỹ thuật
mạng WAN
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wan smile; look wan; wan complexion
Dễ nhầm
- wan means pale and tired-looking; it often describes someone's face or expression
Mẫu câu giá trị
- “He gave a wan smile after the long night.” (Anh nở nụ cười nhợt nhạt sau một đêm dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật