Nghĩa tiếng Việt của
wanting
Phiên âm Mỹ /ˈwɑntɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wanting" phát âm Mỹ /ˈwɑntɪŋ/ — audio file: wanting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(+ in) thiếu, không có
wanting in energy — thiếu nghị lực
wanting in courage — thiếu can đảm
(thông tục) ngu, đần
giới từ
thiếu, không có
wanting energy, nothing can be done — thiếu nghị lực thì chẳng làm được việc gì
that makes two dozen eggs wanting one — như thế là thiếu một quả đầy hai tá trứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leave much to be desired; wanting something; want → wanting
Dễ nhầm
- wanting can mean desiring something or being inadequate; lacking is a more direct word for not having enough
Mẫu câu giá trị
- “The service was found wanting during the busy period.” (Dịch vụ bị đánh giá là chưa đạt trong thời gian cao điểm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật