Nghĩa tiếng Việt của

go with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. phù hợp hoặc kết hợp tốt với thứ khác

Cấu trúc: a colour/style goes with something · go well together

This tie goes well with the grey suit.

Cà vạt này hợp với bộ vest xám.

The new policy goes with the company's long-term strategy.

Chính sách mới phù hợp với chiến lược dài hạn của công ty.

2. chọn hoặc đồng ý với một lựa chọn/người

Cấu trúc: go with an option · go with somebody's suggestion

We decided to go with the cheaper supplier.

Chúng tôi quyết định chọn nhà cung cấp có giá thấp hơn.

I can go with your recommendation if the timeline is realistic.

Tôi có thể đồng ý với đề xuất của bạn nếu tiến độ khả thi.

Lưu ý: Go with có thể nghĩa là hợp với hoặc chọn/đồng ý với; go with somebody trong một số văn cảnh cũ có thể nói về quan hệ tình cảm, nhưng hai nghĩa trên phổ biến hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. go or occur together (Synonyms: collocate with, construe with, cooccur with, co-occur with)
    "The word `hot' tends to cooccur with `cold'"
  2. be present or associated with an event or entity (Synonyms: attach to, accompany, come with)
    "French fries come with the hamburger"
    "heart attacks are accompanied by distruction of heart tissue"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.