Nghĩa tiếng Việt của

want out of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. muốn thoát khỏi (mối quan hệ, hợp đồng, công việc)

She wants out of the contract.

Cô ấy muốn thoát khỏi hợp đồng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.