Nghĩa tiếng Việt của
recovery
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈkʌvɹi/ BrE /rɪˈkʌvri/
Transcript: từ "recovery" phát âm Mỹ /ɹɪˈkʌvɹi/ Anh /rɪˈkʌvri/ — audio file: recovery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự lấy lại được, sự tìm lại được (vật đã mất...)
sự đòi lại được (món nợ...)
sự bình phục, sự khỏi bệnh
recovery from infuenza — sự khỏi cúm
past recovery — không thể khỏi được (người ốm)
sự khôi phục lại, sự phục hồi lại (kinh tế)
(thể dục,thể thao) miếng thủ thế lại (đánh kiếm)
(hàng không) sự lấy lại thăng bằng (sau vòng liệng xoáy trôn ốc)
Chuyên ngành kinh tế
đền bồi
hồi phục
lấy được
phục hồi (kinh tế)
phục hưng
sự bồi thường
sự được
sự hoàn lại
sự khôi phục
sự tách ra
sự tái sinh
sự thu hồi
thủ đắc (một quyền lợi nào đó)
trở lại như trước (giá ca, việc kinh doanh)
vật đòi lại được
vật lấy lại được
vật thu hồi
Chuyên ngành kỹ thuật
phục hồi
sự cứu hộ
sự cứu nạn
sự cứu nguy (khi máy bay cơ động)
sự cứu sinh
sự hoàn thiện
sự hồi phục
sự khai thác lại
sự khôi phục
sự lấy lại thăng bằng (tàu vũ trụ)
sự phục hồi
sự tái chế
sự tái sinh
sự thu hồi
sự thu lại
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự cứu hộ (trường hợp khẩn cấp)
sự cứu nguy
Lĩnh vực: điện lạnh
sự hoàn nhiệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recovery FROM something (sự hồi phục khỏi — đã có note recover; "economic recovery" (hồi phục kinh tế — AWL!
- make a recovery (phục hồi — "made a slow recovery").
- recover (v), recovery position (tư thế hồi sức — sơ cứu!).
Dễ nhầm
- recovery (hồi phục/thu hồi) vs recuperation (nghỉ phục hồi — formal) vs retrieval (truy xuất — dữ liệu).
- "recovery vehicle" (xe cứu hộ — giao thông).
Mẫu câu giá trị
- "The quay's recovery from the flood took a year." (Bến hồi phục sau lũ mất một năm.)
- "Night revenue made a slow recovery." (Thu đêm phục hồi chậm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật