Nghĩa tiếng Việt của
delivery
Phiên âm Mỹ /dɪˈlɪvɚi/ BrE /dɪˈlɪvəi/
Transcript: từ "delivery" phát âm Mỹ /dɪˈlɪvɚi/ Anh /dɪˈlɪvəi/ — audio file: delivery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1428) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự phân phát (thư); sự phân phối, sự giao hàng
the early (first) delivery — lần phát thư thứ nhất trong ngày
to pay on delivery — tả tiền khi giao hàng
cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến)
his speech was interesting but his delivery was poor — bài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở
the delivery of the lecture took three hours — đọc bài thuyết minh mất ba tiếng
sự sinh đẻ
sự ném, sự phóng, sự bắn (quả bóng, tên đạn...); sự mở (cuộc tấn công); sự ban ra, sự truyền ra (lệnh)
sự nhượng bộ, sự đầu hàng, sự chuyển nhượng
công suất (máy nước...)
Chuyên ngành kinh tế
điều kiện giao hàng
giao
giao nạp
phát (thư)
sự chuyển giao
sự giao (hàng)
sự giao lại chính thức (tài sản...)
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp phối
cung cấp
dòng cấp
dòng đầu
dung tích
giao hàng
gửi tin
hiệu suất
lượng chuyển
lượng ra
lưu lượng
lưu lượng bơm
năng suất
sự cấp
sự cung cấp
sự cung ứng
sự giao hàng
sự phân phát
sự phân phối
sự tháo rỡ
sự vận chuyển
sự xả
truyền
Lĩnh vực: y học
sự bóc ra, tách ra
sự đẻ, sự đỡ
Lĩnh vực: xây dựng
sự giao (hàng)
sự phát hàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- delivery OF/TO — "delivery of parcels" (sự giao) / "delivery to rural wards" (giao tới đâu).
- take delivery OF = nhận hàng (văn thương mại): "took delivery of 200 chairs".
- "delivery times/charges" (thời gian/phí giao); special delivery (giao đặc biệt — bưu chính cũ).
Dễ nhầm
- delivery (sự giao tới tay) vs dispatch (sự điều xe đi) vs shipment (lô hàng — đã có note ship).
- "delivery room" (phòng sinh — y tế) — nghĩa chuyên ngành.
Mẫu câu giá trị
- "Delivery to the islands takes three days." (giao hàng tới đảo mất ba ngày).
- "The school took delivery of new lab benches." (trường nhận bàn thí nghiệm mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật