Nghĩa tiếng Việt của
very light
1. pháo hiệu Very: pháo sáng bắn lên làm tín hiệu cầu cứu trên biển
Cấu trúc: fire/launch a Very light · a ship's Very light · signal for help with a Very light
The crew fired a Very light after their radio stopped working.
Thủy thủ đoàn bắn một pháo hiệu Very sau khi bộ đàm ngừng hoạt động.
A Very light could alert nearby ships that a vessel needed assistance.
Pháo hiệu Very có thể báo cho các tàu gần đó biết một con tàu đang cần trợ giúp.
Lưu ý: Very light là pháo hiệu sáng được bắn lên làm tín hiệu cầu cứu trên biển; tên gọi bắt nguồn từ sĩ quan hải quân Mỹ Edward W. Very, nên Very được viết hoa trong nghĩa chuyên biệt này. Cụm này không phải cách nói thông thường very light (rất nhẹ/rất sáng) trong câu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a colored flare fired from a Very pistol (Synonyms: Very-light)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.