Nghĩa tiếng Việt của
diversion
Phiên âm Mỹ /daɪˈvɝʒən/ BrE /daɪˈvɜːʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "diversion" phát âm Mỹ /daɪˈvɝʒən/ Anh /daɪˈvɜːʒən/ — audio file: diversion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự làm trệch đi; sự trệch đi
sự làm lãng trí; điều làm lãng trí
sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển
Chuyên ngành kinh tế
đi chệch hướng
sự đi chệch đường
Chuyên ngành kỹ thuật
đường tránh
đường vòng
kênh chuyển dòng
mạch rẽ
sự chuyển dòng
sự đi tránh
sự đi vòng
sự tháo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự dẫn dòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- road diversion; provide a diversion; diversion → change of route/entertainment
Dễ nhầm
- a diversion can be a change from the usual route or activity, or something that distracts and entertains
Mẫu câu giá trị
- “The road diversion added ten minutes to the trip.” (Đường đi vòng khiến chuyến đi dài thêm mười phút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật